Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
>
2026
Máy chấm
Thông tin
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
...
4
5
6
7
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Ao Làng CYB
Chưa phân loại
CT lặp
CT rẽ nhánh
Hàm
Khảo sát
Luyện tập
Mảng hai chiều
Mảng một chiều
Nhập xuất
Số học
Trại hè Hùng Vương
Xâu kí tự
Đồ thị
Dạng bài
2 con trỏ
Adhoc
Bao hàm loại trừ / Phần bù
Cặp ghép
Cập nhật lười
Chia căn
Chưa phân loại
Dãy ngoặc
Dễ
DFS / BFS
Dijkstra / Floyd
Disjoint Set Union
Fenwick Tree
Hashing / Băm
Hiểu
Hình học
Khớp/Cầu
LCA
Luồng
Mảng hai chiều
MST / Cây khung nhỏ nhất
Phân phối bit
Phương pháp sinh / Đệ quy
QHĐ Cái túi
QHĐ trên cây
Quy hoạch động
Sàng nguyên tố
Sắp xếp
Segment Tree
Set / Multiset / Idx Set
Số học
Song liên thông
STL (Stack, Queue, Deque, PriQueue)
Tarjan
Tham lam
Thuật toán Kadane
Thuật toán Mo
Tìm kiếm / Chặt nhị phân
Tổ hợp
Tổng tích lũy
Trie
Troll
Truy vết
Vận dụng
Vét cạn
Xâu
Đếm phân phối
Đồ thị
Đồ thị dạng Cây
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
pndiv35
CHIA HẾT CHO 3 VÀ 5 (★ PNDIV35)
CT rẽ nhánh
100,00
94,1%
32
pnseason
THÁNG THUỘC MÙA (★★ PNSEASON)
CT rẽ nhánh
100,00
84,6%
33
pncolor
CHỌN MÀU ĐỘI TUYỂN (★ PNCOLOR)
CT rẽ nhánh
100,00
86,8%
33
pnsign2
XÉT DẤU SỐ NGUYÊN (★ PNSIGN2)
CT rẽ nhánh
100,00
86,1%
31
pnrace
VẬN TỐC ĐUA XE (★ PNRACE)
CT rẽ nhánh
100,00
73,2%
30
pnmax2
SỐ LỚN NHẤT (★★ PNMAX2)
CT rẽ nhánh
100,00
91,4%
32
pncomp4
KIỂM TRA ĐỒNG ĐỀU (★ PNCOMP4)
CT rẽ nhánh
100,00
75,0%
33
nx_annulus
Diện tích vành khăn (ANNULUS - ***)
Nhập xuất
100,00
95,0%
18
nx_squarecut
Cắt thảm hình vuông (SQUARECUT)
Nhập xuất
100,00
77,8%
19
nx_totalarea
Diện tích toàn phần hình hộp (TOTALAREA)
Nhập xuất
100,00
100,0%
21
nx_cubevol
Thể tích khối lập phương (CUBEVOL - *)
Nhập xuất
100,00
92,3%
23
nx_hypotenuse
Cạnh huyền tam giác vuông (HYPOTENUSE - *)
Nhập xuất
100,00
88,9%
15
nx_wheel
Chu vi bánh xe đạp (WHEEL)
Nhập xuất
100,00
91,3%
20
nx_trapezoid
Diện tích hình thang (TRAPEZOID - *)
Nhập xuất
100,00
66,7%
21
nx_boxvol
Thể tích hình hộp chữ nhật (BOXVOL - *)
Nhập xuất
100,00
92,9%
25
nx_rectdiag
Đường chéo hình chữ nhật (RECTDIAG)
Nhập xuất
100,00
88,5%
21
nx_tribase
Diện tích tam giác theo chiều cao (TRIBASE - *)
Nhập xuất
100,00
76,7%
22
nx_pythagoras
Kiểm tra bộ ba số Pitago (PYTHAGORAS - ****)
Nhập xuất
100,00
94,1%
28
nx_countequal
Đếm cặp số bằng nhau không dùng if (COUNTEQUAL - ***)
Nhập xuất
100,00
90,9%
28
nx_countodd
Đếm số lượng số lẻ không dùng if (COUNTODD - ***)
Nhập xuất
100,00
87,5%
27
nx_ticketsum
Tổng tiền mua vé xem phim (TICKETSUM - ***)
Nhập xuất
100,00
69,2%
26
nx_scholarship
Điều kiện nhận học bổng (SCHOLARSHIP - ***)
Nhập xuất
100,00
62,9%
21
nx_islower
Nhận diện kí tự chữ cái in thường (ISLOWER)
Nhập xuất
100,00
78,6%
21
nx_bignummul
Thử thách siêu tích số lớn (BIGNUMMUL - ***)
Nhập xuất
100,00
92,9%
24
nx_inrange
Số nằm trong khoảng kiểm soát (INRANGE)
Nhập xuất
100,00
63,3%
18
nx_isdivisor
Kiểm tra ước số (ISDIVISOR)
Nhập xuất
100,00
92,0%
23
nx_isodd
Kiểm tra số lẻ (ISODD)
Nhập xuất
100,00
80,6%
24
nx_txtfloat
Khai căn số thực từ văn bản (TXTFLOAT)
Nhập xuất
100,00
48,8%
20
nx_reverse3
Đảo ngược chuỗi mini (REVERSE3)
Nhập xuất
100,00
100,0%
7
nx_charmath
Tính toán trên kí tự số (CHARMATH)
Nhập xuất
100,00
85,7%
24
nx_nickname
Tạo biệt hiệu viết tắt (NICKNAME)
Nhập xuất
100,00
75,0%
24
nx_stringadd
Tổng số từ chuỗi kí tự (STRINGADD)
Nhập xuất
100,00
83,3%
29
nx_strheadtail
Cắt chuỗi lấy đầu đuôi (STRHEADTAIL)
Nhập xuất
100,00
78,8%
25
nx_domainlen
Đếm ký tự tên miền (DOMAINLEN)
Nhập xuất
100,00
91,9%
33
nx_prevchar
Kí tự lùi phía sau (PREVCHAR)
Nhập xuất
100,00
79,5%
34
nx_upperfirst
Viết hoa chữ cái đầu (UPPERFIRST)
Nhập xuất
100,00
89,7%
34
nx_secretascii
Giải mã mật thư số (SECRETASCII)
Nhập xuất
100,00
85,7%
35
nx_milkcost
Trả tiền mua sữa (MILKCOST)
Nhập xuất
100,00
88,9%
22
nx_midpoint
Tọa độ trung điểm (MIDPOINT)
Nhập xuất
100,00
85,2%
20
nx_shortdouble
Làm tròn điểm số kì lạ (SHORTDOUBLE)
Nhập xuất
100,00
87,5%
21
nx_cylinder
Bán kính hộp sữa (CYLINDER)
Nhập xuất
100,00
63,6%
21
nx_heightdiff
Chênh lệch chiều cao (HEIGHTDIFF)
Nhập xuất
100,00
48,8%
20
nx_idformat
Mã số thẻ học sinh với setfill (IDFORMAT)
Nhập xuất
100,00
90,9%
27
nx_labelwidth
Thiết kế nhãn vở với setw (LABELWIDTH)
Nhập xuất
100,00
49,2%
28
nx_tilecount
Sửa sang phòng học (TILECOUNT)
Nhập xuất
100,00
82,1%
29
nx_triarea
Diện tích tam giác đều (TRIAREA)
Nhập xuất
100,00
60,0%
28
nx_waterdiv
Chia đều nước ngọt (WATERDIV)
Nhập xuất
100,00
77,5%
29
nx_codemath
Điểm số đa thành phần (CODEMATH)
Nhập xuất
100,00
82,6%
29
nx_lastnum
Thừa số cuối cùng (LASTNUM)
Nhập xuất
100,00
52,9%
30
nx_nautical
Chuyển đổi hải lý (NAUTICAL)
Nhập xuất
100,00
91,2%
31
«
1
2
...
4
5
6
7
»