Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
pndiv35 CHIA HẾT CHO 3 VÀ 5 (★ PNDIV35) CT rẽ nhánh 100,00 94,1% 32
pnseason THÁNG THUỘC MÙA (★★ PNSEASON) CT rẽ nhánh 100,00 84,6% 33
pncolor CHỌN MÀU ĐỘI TUYỂN (★ PNCOLOR) CT rẽ nhánh 100,00 86,8% 33
pnsign2 XÉT DẤU SỐ NGUYÊN (★ PNSIGN2) CT rẽ nhánh 100,00 86,1% 31
pnrace VẬN TỐC ĐUA XE (★ PNRACE) CT rẽ nhánh 100,00 73,2% 30
pnmax2 SỐ LỚN NHẤT (★★ PNMAX2) CT rẽ nhánh 100,00 91,4% 32
pncomp4 KIỂM TRA ĐỒNG ĐỀU (★ PNCOMP4) CT rẽ nhánh 100,00 75,0% 33
nx_annulus Diện tích vành khăn (ANNULUS - ***) Nhập xuất 100,00 95,0% 18
nx_squarecut Cắt thảm hình vuông (SQUARECUT) Nhập xuất 100,00 77,8% 19
nx_totalarea Diện tích toàn phần hình hộp (TOTALAREA) Nhập xuất 100,00 100,0% 21
nx_cubevol Thể tích khối lập phương (CUBEVOL - *) Nhập xuất 100,00 92,3% 23
nx_hypotenuse Cạnh huyền tam giác vuông (HYPOTENUSE - *) Nhập xuất 100,00 88,9% 15
nx_wheel Chu vi bánh xe đạp (WHEEL) Nhập xuất 100,00 91,3% 20
nx_trapezoid Diện tích hình thang (TRAPEZOID - *) Nhập xuất 100,00 66,7% 21
nx_boxvol Thể tích hình hộp chữ nhật (BOXVOL - *) Nhập xuất 100,00 92,9% 25
nx_rectdiag Đường chéo hình chữ nhật (RECTDIAG) Nhập xuất 100,00 88,5% 21
nx_tribase Diện tích tam giác theo chiều cao (TRIBASE - *) Nhập xuất 100,00 76,7% 22
nx_pythagoras Kiểm tra bộ ba số Pitago (PYTHAGORAS - ****) Nhập xuất 100,00 94,1% 28
nx_countequal Đếm cặp số bằng nhau không dùng if (COUNTEQUAL - ***) Nhập xuất 100,00 90,9% 28
nx_countodd Đếm số lượng số lẻ không dùng if (COUNTODD - ***) Nhập xuất 100,00 87,5% 27
nx_ticketsum Tổng tiền mua vé xem phim (TICKETSUM - ***) Nhập xuất 100,00 69,2% 26
nx_scholarship Điều kiện nhận học bổng (SCHOLARSHIP - ***) Nhập xuất 100,00 62,9% 21
nx_islower Nhận diện kí tự chữ cái in thường (ISLOWER) Nhập xuất 100,00 78,6% 21
nx_bignummul Thử thách siêu tích số lớn (BIGNUMMUL - ***) Nhập xuất 100,00 92,9% 24
nx_inrange Số nằm trong khoảng kiểm soát (INRANGE) Nhập xuất 100,00 63,3% 18
nx_isdivisor Kiểm tra ước số (ISDIVISOR) Nhập xuất 100,00 92,0% 23
nx_isodd Kiểm tra số lẻ (ISODD) Nhập xuất 100,00 80,6% 24
nx_txtfloat Khai căn số thực từ văn bản (TXTFLOAT) Nhập xuất 100,00 48,8% 20
nx_reverse3 Đảo ngược chuỗi mini (REVERSE3) Nhập xuất 100,00 100,0% 7
nx_charmath Tính toán trên kí tự số (CHARMATH) Nhập xuất 100,00 85,7% 24
nx_nickname Tạo biệt hiệu viết tắt (NICKNAME) Nhập xuất 100,00 75,0% 24
nx_stringadd Tổng số từ chuỗi kí tự (STRINGADD) Nhập xuất 100,00 83,3% 29
nx_strheadtail Cắt chuỗi lấy đầu đuôi (STRHEADTAIL) Nhập xuất 100,00 78,8% 25
nx_domainlen Đếm ký tự tên miền (DOMAINLEN) Nhập xuất 100,00 91,9% 33
nx_prevchar Kí tự lùi phía sau (PREVCHAR) Nhập xuất 100,00 79,5% 34
nx_upperfirst Viết hoa chữ cái đầu (UPPERFIRST) Nhập xuất 100,00 89,7% 34
nx_secretascii Giải mã mật thư số (SECRETASCII) Nhập xuất 100,00 85,7% 35
nx_milkcost Trả tiền mua sữa (MILKCOST) Nhập xuất 100,00 88,9% 22
nx_midpoint Tọa độ trung điểm (MIDPOINT) Nhập xuất 100,00 85,2% 20
nx_shortdouble Làm tròn điểm số kì lạ (SHORTDOUBLE) Nhập xuất 100,00 87,5% 21
nx_cylinder Bán kính hộp sữa (CYLINDER) Nhập xuất 100,00 63,6% 21
nx_heightdiff Chênh lệch chiều cao (HEIGHTDIFF) Nhập xuất 100,00 48,8% 20
nx_idformat Mã số thẻ học sinh với setfill (IDFORMAT) Nhập xuất 100,00 90,9% 27
nx_labelwidth Thiết kế nhãn vở với setw (LABELWIDTH) Nhập xuất 100,00 49,2% 28
nx_tilecount Sửa sang phòng học (TILECOUNT) Nhập xuất 100,00 82,1% 29
nx_triarea Diện tích tam giác đều (TRIAREA) Nhập xuất 100,00 60,0% 28
nx_waterdiv Chia đều nước ngọt (WATERDIV) Nhập xuất 100,00 77,5% 29
nx_codemath Điểm số đa thành phần (CODEMATH) Nhập xuất 100,00 82,6% 29
nx_lastnum Thừa số cuối cùng (LASTNUM) Nhập xuất 100,00 52,9% 30
nx_nautical Chuyển đổi hải lý (NAUTICAL) Nhập xuất 100,00 91,2% 31