Trang chủ
Danh sách bài
Các bài nộp
Thành viên
Các kỳ thi
Tổ chức
>
2026
Máy chấm
Thông tin
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký
Trang web này hoạt động tốt nhất khi JavaScript được cho phép.
Danh sách bài
Danh sách
«
1
2
3
4
5
6
...
»
Tìm kiếm bài tập
Có lời giải
Hiện dạng bài
Nhóm
Tất cả
---
Ao Làng CYB
Chưa phân loại
CT lặp
CT rẽ nhánh
Hàm
Khảo sát
Luyện tập
Mảng hai chiều
Mảng một chiều
Nhập xuất
Số học
Trại hè Hùng Vương
Xâu kí tự
Đồ thị
Dạng bài
2 con trỏ
Adhoc
Bao hàm loại trừ / Phần bù
Cặp ghép
Cập nhật lười
Chia căn
Chưa phân loại
Dãy ngoặc
Dễ
DFS / BFS
Dijkstra / Floyd
Disjoint Set Union
Fenwick Tree
Hashing / Băm
Hiểu
Hình học
Khớp/Cầu
LCA
Luồng
Mảng hai chiều
MST / Cây khung nhỏ nhất
Phân phối bit
Phương pháp sinh / Đệ quy
QHĐ Cái túi
QHĐ trên cây
Quy hoạch động
Sàng nguyên tố
Sắp xếp
Segment Tree
Set / Multiset / Idx Set
Số học
Song liên thông
STL (Stack, Queue, Deque, PriQueue)
Tarjan
Tham lam
Thuật toán Kadane
Thuật toán Mo
Tìm kiếm / Chặt nhị phân
Tổ hợp
Tổng tích lũy
Trie
Troll
Truy vết
Vận dụng
Vét cạn
Xâu
Đếm phân phối
Đồ thị
Đồ thị dạng Cây
Khoảng điểm
Tìm
Ngẫu nhiên
ID
Bài
Nhóm
Điểm
% AC
# AC
rspower4
Tổng phân số luỹ thừa bậc 4 (RSPOWER4 - )
CT lặp
100,00
56,3%
9
rfindx
Tìm số tự nhiên X nhỏ nhất (RFINDX - ****)
CT lặp
100,00
100,0%
10
rmfdigit
64. Chữ số lặp lại nhiều nhất (RMFDIGIT - ****)
CT lặp
100,00
32,4%
12
rspless
63. Tổng số nguyên tố nhỏ hơn N (RSPLESS - ***)
CT lặp
100,00
65,8%
23
rgpow
62. Ước chung lũy thừa (RGPOW - ***)
CT lặp
100,00
85,2%
23
ranum
61. Cặp số thân thiết (RANUM - ****)
CT lặp
100,00
80,0%
24
rdiamond
60. Vẽ hình thoi ký tự (RDIAMOND - ****)
CT lặp
100,00
86,7%
13
rincreasing
59. Kiểm tra chuỗi số tăng dần (RINCREASING - ***)
CT lặp
100,00
58,8%
20
rfdigit
58. Tìm vị trí chữ số đầu tiên (RFDIGIT - )
CT lặp
100,00
91,3%
21
rcbit1
57. Biểu diễn nhị phân đếm số 1 (RCBIT1 - ***) tr76
CT lặp
100,00
72,7%
8
rhnum
56. Số Harriet (RHNUM - ***) tr76
CT lặp
100,00
54,8%
21
rddivisor
55. Đếm số ước chia hết cho 3 (RDDIVISOR - ) tr75
CT lặp
100,00
43,2%
19
rgloop
54. Cấp số nhân lặp (RGLOOP - ) Tr75
CT lặp
100,00
69,2%
18
rmpdiv
53. Ước nguyên tố lớn nhất (RMPDIV - ***) Tr75
CT lặp
100,00
44,4%
17
rpnum
52. Số phong phú (RPNUM - ***) Tr75
CT lặp
100,00
82,1%
21
rsfactors
51. Tổng các số giai thừa (RSFACTORS - ***) tr75
CT lặp
100,00
64,9%
22
rdtcenter
50. Tam giác cân ký tự (RDTCENTER - ***)
CT lặp
100,00
80,0%
19
rdrect1
49. Hình chữ nhật số đan xen (RDRECT1 - ***)
CT lặp
100,00
81,5%
20
rftri
48. Tam giác số Floyd (RFTRI - ***)
CT lặp
100,00
100,0%
20
rdtnum
47. Tam giác vuông số tăng dần (RDTNUM - )
CT lặp
100,00
91,7%
20
rdsquare
46. Hình vuông ký tự rỗng (RDSQUARE - )
CT lặp
100,00
88,5%
20
rarnum
45. Số Armstrong (RARNUM - ***)
CT lặp
100,00
100,0%
7
rfmod
44. Dãy số Fibonacci thu gọn (RFMOD - ***)
CT lặp
100,00
46,2%
6
rodcount
43. Số có số lượng ước lẻ (RODCOUNT - )
CT lặp
100,00
58,8%
10
rpfactor
42.Tr73 Phân tích thừa số nguyên tố viết gọn (RPFACTOR - ***)
CT lặp
100,00
75,0%
12
rnsquare
41Tr73. Số chính phương gần nhất (RNSQUARE - ***)
CT lặp
100,00
70,0%
14
rprange
40. Sàng lọc số nguyên tố trong đoạn (RPRANGE - ***)
CT lặp
100,00
50,0%
12
rlnum
39. Bội chung nhỏ nhất của ba số (RLNUM - ***)
CT lặp
100,00
79,2%
19
rgmod
38. Tìm ước chung lớn nhất biến tấu (RGMOD - )
CT lặp
100,00
68,3%
25
raodd
37. Kiểm tra số toàn chữ số lẻ (RAODD - )
CT lặp
100,00
80,0%
27
rrnum
36. Số đảo ngược tăng cường (RRNUM - )
CT lặp
100,00
72,2%
24
rmmdigit
35. Chữ số lớn nhất và nhỏ nhất (RMMDIGIT - )
CT lặp
100,00
68,2%
25
rpodigit
34. Tích các chữ số lẻ (RPODIGIT - )
CT lặp
100,00
55,4%
25
rcedigit
33. Đếm chữ số chẵn (RCEDIGIT - *)
CT lặp
100,00
63,5%
27
rcpalin
32. Đếm số có 3 chữ số đối xứng chia hết (RCPALIN - * * *) tr71
CT lặp
100,00
61,0%
16
rsgeven
31. Tổng tích ma trận chẵn (RSGEVEN - * * *) tr71
CT lặp
100,00
73,2%
20
rnperfect
Số gần hoàn hảo (RNPERFECT - * * *)
CT lặp
100,00
42,6%
22
rsediv
Tổng ước số chẵn (RSEDIV - * *)
CT lặp
100,00
61,4%
27
rcdivisors
Đếm số lượng ước số (RCDIVISORS - * *)
CT lặp
100,00
50,0%
26
rmdiv3
Tích các số chia hết cho 3 (RMDIV3 - * *)
CT lặp
100,00
44,4%
24
rcpair
Số cách chọn cặp đôi (RCPAIR - * *)
CT lặp
100,00
82,1%
27
rmeven
Tích số chẵn trong đoạn (RMEVEN - * *)
CT lặp
100,00
38,7%
24
rfactor
Giai thừa kép số lẻ (RFACTOR - * *)
CT lặp
100,00
88,6%
25
rscube
Tổng lập phương (RSCUBE - * *)
CT lặp
100,00
97,0%
26
rsum
Tổng đoạn số loại trừ (RSUM - * *)
CT lặp
100,00
82,2%
28
rspecial
Sàng lọc số đặc biệt (RSPECIAL - * *)
CT lặp
100,00
90,5%
29
rfizzbuzz
Trò chơi FizzBuzz hoán đổi (RFIZZBUZZ - * *)
CT lặp
100,00
64,1%
29
rcount
Đếm số chia hết trong đoạn (RCOUNT - * *)
CT lặp
100,00
96,4%
27
rdiv
Sàng lọc bội số của 7 (RDIV - * *)
CT lặp
100,00
93,3%
27
ralpha
Vũ điệu chữ cái và chữ số (RALPHA - * * *)
CT lặp
100,00
93,8%
30
«
1
2
3
4
5
6
...
»