Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
rspower4 Tổng phân số luỹ thừa bậc 4 (RSPOWER4 - ) CT lặp 100,00 56,3% 9
rfindx Tìm số tự nhiên X nhỏ nhất (RFINDX - ****) CT lặp 100,00 100,0% 10
rmfdigit 64. Chữ số lặp lại nhiều nhất (RMFDIGIT - ****) CT lặp 100,00 32,4% 12
rspless 63. Tổng số nguyên tố nhỏ hơn N (RSPLESS - ***) CT lặp 100,00 65,8% 23
rgpow 62. Ước chung lũy thừa (RGPOW - ***) CT lặp 100,00 85,2% 23
ranum 61. Cặp số thân thiết (RANUM - ****) CT lặp 100,00 80,0% 24
rdiamond 60. Vẽ hình thoi ký tự (RDIAMOND - ****) CT lặp 100,00 86,7% 13
rincreasing 59. Kiểm tra chuỗi số tăng dần (RINCREASING - ***) CT lặp 100,00 58,8% 20
rfdigit 58. Tìm vị trí chữ số đầu tiên (RFDIGIT - ) CT lặp 100,00 91,3% 21
rcbit1 57. Biểu diễn nhị phân đếm số 1 (RCBIT1 - ***) tr76 CT lặp 100,00 72,7% 8
rhnum 56. Số Harriet (RHNUM - ***) tr76 CT lặp 100,00 54,8% 21
rddivisor 55. Đếm số ước chia hết cho 3 (RDDIVISOR - ) tr75 CT lặp 100,00 43,2% 19
rgloop 54. Cấp số nhân lặp (RGLOOP - ) Tr75 CT lặp 100,00 69,2% 18
rmpdiv 53. Ước nguyên tố lớn nhất (RMPDIV - ***) Tr75 CT lặp 100,00 44,4% 17
rpnum 52. Số phong phú (RPNUM - ***) Tr75 CT lặp 100,00 82,1% 21
rsfactors 51. Tổng các số giai thừa (RSFACTORS - ***) tr75 CT lặp 100,00 64,9% 22
rdtcenter 50. Tam giác cân ký tự (RDTCENTER - ***) CT lặp 100,00 80,0% 19
rdrect1 49. Hình chữ nhật số đan xen (RDRECT1 - ***) CT lặp 100,00 81,5% 20
rftri 48. Tam giác số Floyd (RFTRI - ***) CT lặp 100,00 100,0% 20
rdtnum 47. Tam giác vuông số tăng dần (RDTNUM - ) CT lặp 100,00 91,7% 20
rdsquare 46. Hình vuông ký tự rỗng (RDSQUARE - ) CT lặp 100,00 88,5% 20
rarnum 45. Số Armstrong (RARNUM - ***) CT lặp 100,00 100,0% 7
rfmod 44. Dãy số Fibonacci thu gọn (RFMOD - ***) CT lặp 100,00 46,2% 6
rodcount 43. Số có số lượng ước lẻ (RODCOUNT - ) CT lặp 100,00 58,8% 10
rpfactor 42.Tr73 Phân tích thừa số nguyên tố viết gọn (RPFACTOR - ***) CT lặp 100,00 75,0% 12
rnsquare 41Tr73. Số chính phương gần nhất (RNSQUARE - ***) CT lặp 100,00 70,0% 14
rprange 40. Sàng lọc số nguyên tố trong đoạn (RPRANGE - ***) CT lặp 100,00 50,0% 12
rlnum 39. Bội chung nhỏ nhất của ba số (RLNUM - ***) CT lặp 100,00 79,2% 19
rgmod 38. Tìm ước chung lớn nhất biến tấu (RGMOD - ) CT lặp 100,00 68,3% 25
raodd 37. Kiểm tra số toàn chữ số lẻ (RAODD - ) CT lặp 100,00 80,0% 27
rrnum 36. Số đảo ngược tăng cường (RRNUM - ) CT lặp 100,00 72,2% 24
rmmdigit 35. Chữ số lớn nhất và nhỏ nhất (RMMDIGIT - ) CT lặp 100,00 68,2% 25
rpodigit 34. Tích các chữ số lẻ (RPODIGIT - ) CT lặp 100,00 55,4% 25
rcedigit 33. Đếm chữ số chẵn (RCEDIGIT - *) CT lặp 100,00 63,5% 27
rcpalin 32. Đếm số có 3 chữ số đối xứng chia hết (RCPALIN - * * *) tr71 CT lặp 100,00 61,0% 16
rsgeven 31. Tổng tích ma trận chẵn (RSGEVEN - * * *) tr71 CT lặp 100,00 73,2% 20
rnperfect Số gần hoàn hảo (RNPERFECT - * * *) CT lặp 100,00 42,6% 22
rsediv Tổng ước số chẵn (RSEDIV - * *) CT lặp 100,00 61,4% 27
rcdivisors Đếm số lượng ước số (RCDIVISORS - * *) CT lặp 100,00 50,0% 26
rmdiv3 Tích các số chia hết cho 3 (RMDIV3 - * *) CT lặp 100,00 44,4% 24
rcpair Số cách chọn cặp đôi (RCPAIR - * *) CT lặp 100,00 82,1% 27
rmeven Tích số chẵn trong đoạn (RMEVEN - * *) CT lặp 100,00 38,7% 24
rfactor Giai thừa kép số lẻ (RFACTOR - * *) CT lặp 100,00 88,6% 25
rscube Tổng lập phương (RSCUBE - * *) CT lặp 100,00 97,0% 26
rsum Tổng đoạn số loại trừ (RSUM - * *) CT lặp 100,00 82,2% 28
rspecial Sàng lọc số đặc biệt (RSPECIAL - * *) CT lặp 100,00 90,5% 29
rfizzbuzz Trò chơi FizzBuzz hoán đổi (RFIZZBUZZ - * *) CT lặp 100,00 64,1% 29
rcount Đếm số chia hết trong đoạn (RCOUNT - * *) CT lặp 100,00 96,4% 27
rdiv Sàng lọc bội số của 7 (RDIV - * *) CT lặp 100,00 93,3% 27
ralpha Vũ điệu chữ cái và chữ số (RALPHA - * * *) CT lặp 100,00 93,8% 30