Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
rsumf1 Tổng chuỗi phân số nghịch đảo bình phương (RSUMF1 - * *) CT lặp 100,00 71,8% 25
rpmod Tích lấy dư nâng cao (RPMOD - * *) CT lặp 100,00 62,2% 24
rmspair Cặp ước số có tổng lớn nhất (RMSPAIR - * * *) CT lặp 100,00 84,8% 24
rpprod Phân tích thành tích hai số (RPPROD - * *) CT lặp 100,00 90,9% 25
rdsframe Khung hình vuông số xoắn ốc (RDSFRAME - *****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rdcspecial Đếm số ước chia hết cho số lượng ước (RDCSPECIAL - *****) CT lặp 100,00 0,0% 0
resum Tổng phân số giai thừa lùi (RESUM - ***) CT lặp 100,00 80,0% 2
repeating Số tự lặp lại vô hạn (REPEATING - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rsrnum Khôi phục số từ tổng các chữ số và số lượng chữ số (RSRNUM - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rbinterest Bài toán gửi tiết kiệm ngân hàng (RBINTEREST - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
radigit Số có các chữ số đan dấu (RADIGIT - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
rapair Cặp số thân thiết duy nhất (RAPAIR - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rspalin Kiểm tra số siêu đối xứng (RSPALIN - *****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rpsum Tổng lũy thừa xoay vòng (RPSUM - ****) CT lặp 100,00 60,0% 1
rmldigit Đếm số có chữ số tận cùng lớn nhất (RMLDIGIT - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
rartext Số Armstrong mở rộng (RAREXT - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rdpdesc Vẽ tháp số lùi bậc thang (RDPDESC - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
rgfibo Ước chung lớn nhất của các số Fibonacci (RGFIBO - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rsdcount Số ước số là số chính phương (RSDCOUNT - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rhseq Chuỗi số Harshad liên tiếp (RHSEQ - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
rsfree Số không có ước chính phương (RSFREE - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rpsumn Số đối xứng có điều kiện tổng (RPSUMN - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rdtcycle Tam giác số lặp chu kỳ tăng (RDTCYCLE - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
rspcount Kiểm tra số ước nguyên tố bằng nhau (RSPCOUNT - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rfmaxk Tìm số nguyên K lớn nhất (RFMAXK - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
rosepos Tổng số lẻ vị trí chẵn (ROSEPOS - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
rknum Số Kaprekar (RKNUM - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rsdequal Số có tổng chữ số bằng N (RSDEQUAL - ****) CT lặp 100,00 100,0% 1
rcsquare Đếm số chính phương trong đoạn (RCSQUARE - ) CT lặp 100,00 33,3% 4
rslnum Số lặp lặp bậc thang (RSLNUM - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
rddnum Vẽ hình thoi số đối xứng (RDDNUM - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rgfactorial Ước chung lớn nhất của giai thừa (RGFACTORIAL - ***) CT lặp 100,00 0,0% 0
rnfnum 84. Sàng lọc số không chứa chữ số 4 (RNFNUM - ***) CT lặp 100,00 78,9% 14
rgconj 83. Biểu diễn tổng hai số nguyên tố (RGCONJ - ****) CT lặp 100,00 69,2% 9
rsnumber 82. Số Smith (RSNUMBER - ****) CT lặp 100,00 46,7% 7
rdtrep 81. Tam giác số lặp lại theo dòng (RDTREP - ) CT lặp 100,00 63,6% 7
rffpos 80. Tìm vị trí xuất hiện của số Fibonacci (RFFPOS - ***) CT lặp 100,00 38,9% 7
rsdnum 79. Số có các chữ số sắp xếp (RSDNUM - ***) CT lặp 100,00 85,2% 21
rdpsum 78. Tổng các luỹ thừa bậc của chữ số (RDPSUM - ***) CT lặp 100,00 88,9% 8
rmdcount 77. Tìm số ước số lớn nhất (RMDCOUNT - ****) CT lặp 100,00 60,0% 22
rcfive 76. Đếm số lượng chữ số 5 (RCFIVE - ) CT lặp 100,00 50,0% 10
rdrframe Hình chữ nhật khung số tăng dần (RDRFRAME - ***) CT lặp 100,00 100,0% 1
rdtpalin Tam giác số lùi đối xứng (RDTPALIN - ***) CT lặp 100,00 100,0% 2
rldfact Đếm số chữ số khác 0 tận cùng của N! (RLDFACT - ****) CT lặp 100,00 0,0% 0
rsasum Dãy số lặp đan dấu toán học (RSASUM - ***) CT lặp 100,00 100,0% 4
rlnnum Bội số chung nhỏ nhất của N số đầu tiên (RLNNUM - ****) CT lặp 100,00 33,3% 2
rdsprime Số có tổng chữ số là số nguyên tố (RDSPRIME - ***) CT lặp 100,00 69,7% 19
rsprime Kiểm tra số siêu nguyên tố (RSPRIME - *****) CT lặp 100,00 53,3% 7
rbnum Cặp số hứa hôn (RBNUM - ****) CT lặp 100,00 85,7% 6
rcdiv5 Đếm số ước chia hết cho 5 (RCDIV5 - ) CT lặp 100,00 53,3% 8