Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC |
|---|---|---|---|---|---|
| nx_legscount | Tính số chân thú (LEGSCOUNT) | Nhập xuất | 100,00 | 66,0% | 31 |
| nx_oppnum | Số đối xứng đơn giản (OPPNUM) | Nhập xuất | 100,00 | 82,5% | 32 |
| nx_garden | Chu vi mảnh vườn (GARDEN) | Nhập xuất | 100,00 | 72,5% | 33 |
| nx_cakebox | Đóng gói bánh trung thu (CAKEBOX) | Nhập xuất | 100,00 | 68,0% | 33 |
| nx_savemoney | Chia tiền tiết kiệm (SAVEMONEY) | Nhập xuất | 100,00 | 80,0% | 33 |
| nx_reward | Phát phần thưởng (REWARD) | Nhập xuất | 100,00 | 66,7% | 33 |
| nx_farmtask | Thu hoạch nông sản (FARMTASK) | Nhập xuất | 100,00 | 58,5% | 33 |
| ts2026_zerosub | Đoạn Con Dài Nhất Tổng Bằng 0 (ZEROSUB) | Chưa phân loại | 100,00 | 60,0% | 3 |
| dhminpath | Khảo cổ (MINPATH.*) | Chưa phân loại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| dhbouquet | Hái hoa (BOUQUET.*) | Chưa phân loại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| dhhappypar | Công viên vui vẻ (HAPPYPAR.*) | Chưa phân loại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| mecung | Mê cung | Chưa phân loại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| sontuong | Sơn tường | Chưa phân loại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| capso | Cặp số | Chưa phân loại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| thcsvp5 | Đoạn con chia hết cho k | Chưa phân loại | 99,00 | 0,0% | 0 |
| thcsvp4 | Xâu kí tự | Chưa phân loại | 98,00 | 25,0% | 1 |
| thcsvp3 | Đếm cặp số | Chưa phân loại | 100,00 | 66,7% | 2 |
| thcsvp2 | Số đẹp đối xứng | Chưa phân loại | 97,00 | 100,0% | 2 |
| thcsvp1 | Beauty Number | Chưa phân loại | 100,00 | 44,4% | 3 |
| 003 | Hình vuông | Chưa phân loại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| 002 | Bộ số tam giác | Chưa phân loại | 100,00 | 0,0% | 0 |
| b_capso | Cặp số | Số học | 100,00 | 0,0% | 0 |
| a_ucln | Ước chung lớn nhất | Số học | 100,00 | 25,0% | 1 |
| a_divk | Chia hết cho K | Số học | 100,00 | 50,0% | 1 |
| a_demcp | Đếm số lượng số chính phương | Số học | 100,00 | 33,3% | 1 |
| a_capsocong | Cấp số cộng | Số học | 100,00 | 0,0% | 0 |
| a_chiabanh | Chia bánh | Số học | 100,00 | 75,0% | 3 |
| banhphuthe | Bánh phu thê | Khảo sát | 100,00 | 0,0% | 0 |
| btn | Bộ ba nguyên tố | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| hcnhv | Hình chữ nhật | Trại hè Hùng Vương | 100,00 | 0,0% | 0 |
| bangkitu | Bảng ký tự | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| xoaxau | Xoá xâu | Xâu kí tự | 100,00 | 44,4% | 6 |
| xausomax | Số lớn nhất trong xâu | Xâu kí tự | 100,00 | 60,7% | 13 |
| xoakta | Xóa các kí tự a | Xâu kí tự | 100,00 | 71,4% | 14 |
| xauthuong | Xâu kí tự thường | Xâu kí tự | 100,00 | 77,8% | 14 |
| botoc | Bộ tộc | Mảng một chiều | 100,00 | 15,4% | 2 |
| candy | Chia kẹo | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| avg | Số trung bình | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| abcd | ABCD | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| agar | Tặng quà | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| bank | GỬI TIỀN NGÂN HÀNG | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| bstg | BỘ SỐ TAM GIÁC | Khảo sát | 100,00 | 100,0% | 2 |
| aolang1_fibonacci | AO LÀNG I - FIBONACCI | Ao Làng CYB | 100,00 | 0,0% | 0 |
| aolang1_nguyento | NGUYÊN TỐ | Ao Làng CYB | 100,00 | 0,0% | 0 |
| dxung | XÂU ĐỐI XỨNG | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |
| aplusb2 | A + B | Luyện tập | 100,00 | 0,0% | 0 |